DANH MỤC SẢN PHẨM

CPU Intel Core i9 14900K (3.2GHz turbo up to 6 GHz, 24 nhân 32 luồng, 36MB Cache, 125W) - Socket Intel LGA1700

Thương hiệu: Intel Mã SKU: INTEL-14900K

• Giá Build PC : 14.990.000đ Khi Build kèm PC
• Giá bán lẻ rời CPU : 15.790.000đ

14,990,000₫ 15,790,000₫
-5%
(Tiết kiệm: 800,000₫)
Thời gian bảo hành: 36 tháng

Gọi đặt mua 0938.64.68.68 (8:30 - 22:00)

  • Giao hàng miễn phí trong 24h (chỉ áp dụng khu vực nội thành)
    Giao hàng miễn phí trong 24h (chỉ áp dụng khu vực nội thành)
  • Trả góp lãi suất 0% qua thẻ tín dụng Visa, Master, JCB
    Trả góp lãi suất 0% qua thẻ tín dụng Visa, Master, JCB
  • Cam kết hàng chính hãng
    Cam kết hàng chính hãng
Phương thức thanh toán

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Intel Core i9-14900K là một trong những CPU hàng đầu và đặc biệt của Intel trong dòng Core i9 mới nhất của họ. Với sức mạnh đáng ngạc nhiên và hiệu suất ấn tượng, con chip này hứa hẹn mang lại trải nghiệm máy tính tuyệt vời nhất. Hãy cùng khám phá chi tiết về Intel Core i9-14900K, bao gồm các thông số kỹ thuật chính và đánh giá về hiệu suất của nó.

Tổng quan về CPU Intel Core i9-14900K

Intel Core i9-14900K là mẫu vi xử lý dự kiến sẽ được trang bị số lượng nhân lên tới 24 nhân và 32 luồng, trong đó có 8 nhân hiệu suất cao và 16 nhân hiệu suất thấp. Vi xử lý này sẽ sở hữu 36MB bộ nhớ đệm Smart Cache và có TDP cơ bản là 125W (tăng lên tới 253W với PL2). Xung nhịp cơ bản của nó là 3,2 GHz, và có thể tăng tốc lên tới 6 GHz với Thermal Velocity Boost.

Thông số kỹ thuật của Intel Core i9-14900K

Kiến Trúc

Intel Core i9-14900K sử dụng kiến trúc Raptor Lake Refresh mới nhất từ Intel, và nó tương thích với socket 1700. Điều này mang lại sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất mạnh mẽ và hiệu quả năng lượng cao.

CPU này có tổng cộng 24 nhân, bao gồm 8 nhân hiệu năng cao (P-cores) và 16 nhân hiệu năng thấp (E-cores). Ngoài ra, chip cũng hỗ trợ công nghệ Hyper-Threading của Intel, cho phép mỗi nhân P-core chạy đồng thời hai luồng, nâng tổng số luồng lên 32. Do đó, Intel i9 14900K có thể đáp ứng mọi nhu cầu từ các tác vụ đồ họa ch demanding g tới các trò chơi game đòi hỏi nhiều hiệu suất.

 

Xung Nhịp Cơ Bản và Turbo

Xung nhịp cơ bản của CPU này là 3.5 GHz, nhưng có thể tăng lên đến 6 GHz nhờ vào công nghệ Turbo Boost. Điều này giúp CPU xử lý các tác vụ cần hiệu suất cao một cách nhanh chóng.

 

Bộ Nhớ Cache

Core i9-14900K được trang bị bộ nhớ cache L3 lớn lên tới 36MB cho mỗi nhân, giúp tối ưu hóa việc truy cập dữ liệu và nâng cao hiệu suất tổng thể.

 

Hỗ Trợ Bộ Nhớ

Chip này hỗ trợ bộ nhớ DDR5 với tốc độ lên tới 6400 MHz, giúp tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống.

 

Đồ Họa Tích Hợp

Intel Core i9-14900K được tích hợp đồ họa Intel UHD Graphics 770, mang lại trải nghiệm hình ảnh chất lượng và hiệu suất đồ họa linh hoạt.

 

Hiệu năng thực tế

Intel Core i9-14900K không chỉ là một số liệu trên bảng thông số, mà còn là một thực lực đáng kể khi sử dụng thực tế. Chip này được thiết kế để vượt qua mọi rắc rối, thể hiện sự ổn định và hiệu suất ấn tượng trong nhiều trường hợp sử dụng.

 

Chơi Game

Nhờ tần số Turbo Boost cao, Core i9-14900K trở thành một sự lựa chọn tuyệt vời cho người chơi game, mang lại trải nghiệm đồ họa mượt mà và hiệu suất cao trong các game yêu cầu tài nguyên lớn.

Đồ Họa và 3D Rendering

Chip này thể hiện sức mạnh đặc biệt trong lĩnh vực đồ họa và render 3D, với khả năng xử lý nhiều tác vụ cùng lúc và công nghệ đồ họa tích hợp.

 

Chỉnh Sửa Video và Ảnh

Intel Core i9-14900K giúp quá trình chỉnh sửa video và ảnh trở nên thuận lợi và nhanh chóng hơn, giúp bạn tiết kiệm thời gian và nâng cao khả năng sáng tạo của mình.

CPU Intel Core i9-14900K Nhanh Hơn Đến 5% So Với i9-13900K Trong Cinebench 2024 Benchmark

Cấu hình để lắp CPU bao gồm bo mạch chủ ASUS ROG Maximus Z790 HERO, tản nhiệt CPU Noctua NH-D15 và GPU NVIDIA GeForce RTX 4090. Bộ nhớ hệ thống được trang bị với bốn thanh RAM DDR5-5600 tổng cộng 48 GB.

CPU Intel Core i9-14900K được test với bài kiểm tra Cinebench 2024 mới, đạt được 2161 điểm trong phần kiểm tra single-core và 128 điểm trong phần kiểm tra multi-core khi sử dụng hồ sơ công suất PL2 253W. Để đối chiếu, chúng tôi đã sử dụng CPU Intel Core i9-13900KS và Core i9-13900K để so sánh, và kết quả cụ thể được thể hiện ở phía dưới.

 

Một vài hình ảnh điểm benchmark của Intel Core i9-14900K

Trong những bài kiểm tra trước đó, bạn sẽ nhận thấy Intel Core i9-14900K chỉ nhanh hơn một chút so với Core i9-13900KS và Core i9-13900K trong các bài kiểm tra đơn nhân. Đối với bài kiểm tra đa nhân, điểm số của nó cao hơn 5% so với Core i9-13900K và 2,5% so với Core i9-13900KS. 

Có nên mua Intel Core i9-14900K không?

Intel Core i9-14900K không chỉ là một vi xử lý với sức mạnh đáng nể, mà còn là cánh cửa để trải nghiệm hiệu suất tuyệt vời. Với kiến trúc mới, số lượng lõi và luồng phong phú, cùng với tần số Turbo Boost đặc biệt, đây chính là lựa chọn hoàn hảo cho những người yêu công nghệ và muốn có hiệu suất cao nhất.

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

CPU Model

Intel Core i9-14900K (14th Gen)

CPU Socket

LGA 1700

Maximum Number of PCIe Lanes

20 (Revision 5.0)

Unlocked

Yes

Number of Cores

24 (8 x P-Cores + 16 x E-Cores)

Number of Threads

32

Base Clock Speed

P-Core: 3.2 GHz
E-Core: 2.4 GHz

Maximum Boost Speed

P-Core Thermal Velocity Boost: 6 GHz
P-Core Turbo 3.0: 5.8 GHz
P-Core Turbo: 5.6 GHz
E-Core Turbo: 4.4 GHz

L3 Cache

36 MB

Maximum Capacity

192 GB

Memory Support

DDR4 Up to 3200 MHz
DDR5 Up to 5600 MHz

ECC Memory

Yes

Channel Architecture

Dual Channel

Maximum Memory Bandwidth

89.6 GB/s

Optane Memory Support

No

Maximum Temperature

212°F / 100°C

Thermal Monitoring Technologies

Yes

AES Support

Yes

Extension

AVX 2.0, SSE 4.1/4.2

Instruction Set

64-Bit

Virtualization

Yes: Intel VT-d, Intel VT-x, Intel VT-x with Extended Page Tables (EPT)

vPro Support

Yes

Performance Technologies

Adaptive Boost, Deep Learning Boost, Gaussian and Neural Accelerator 3.0, Hyper-Threading, Intel Thread Director, SpeedShift, Thermal Velocity Boost, Turbo Boost 2.0, Turbo Boost Max 3.0

Security Technologies

Control-Flow Enforcement (CET), Device Protection with Boot Guard, Execute Disable Bit, MBE (Mode-Based Execute) Control, OS Guard, Secure Key

Integrated Graphics

Intel UHD Graphics 770

Maximum Resolution Support

7680 x 4320 at 60 Hz

Supported APIs

DirectX: 12
OpenGL: 4.5
OpenCL: 3

Number of Displays

4

Output Support

eDP, DisplayPort, HDMI

Base Clock Speed

300 MHz

Maximum Boost Speed

1.65 GHz

Package Weight

0.82 lb

Box Dimensions (LxWxH)

6.5 x 5.7 x 2.5"

 

  
 

 

SẢN PHẨM CÙNG PHÂN KHÚC GIÁ

SẢN PHẨM ĐÃ XEM